Quyết địnhcấp Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đợt 76 đến đợt 82 năm 2024
- Thứ bảy - 15/06/2024 18:59
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CCHN
| STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Số căn cước công dân | Ngày cấp | Nơi cấp | Chức danh chuyên môn | Phạm vi hành nghề | Số GPHN | Giấy phép có thời hạn đến ngày |
| 01 | TRẦN HOÀNG SANG | 19/01/2001 | 092201010352 | 10/05/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Y sỹ | Y học cổ truyền | 000076/BP-GPHN | ngày 13 tháng 6 năm 2029 |
| 02 | NGUYỄN THỊ HỒI | 13/10/1989 | 036189018410 | 28/06/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Hộ sinh | 000077/BP-GPHN | |
| 03 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 16/09/1989 | 070189008534 | 22/07/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Hộ sinh | 000078/BP-GPHN | |
| 04 | TRẦN THỊ BÍCH TÀI | 11/07/1985 | 040185014360 | 10/08/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000079/BP-GPHN | |
| 05 | LÊ TRỌNG MĨ | 14/08/1995 | 038095027865 | 12/01/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000080/BP-GPHN | |
| 06 | MAI YẾN LINH | 29/08/2000 | 034300015399 | 12/08/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Kỹ thuật y | Phục hồi chức năng | 000081/BP-GPHN | |
| 07 | HOÀNG CHÍ THANH | 06/01/1996 | 070096005324 | 25/08/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Kỹ thuật y | Xét nghiệm y học | 000082/BP-GPHN |