Quyết định cấp Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đợt 96 đến đợt 105 năm 2024
- Thứ tư - 10/07/2024 14:07
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CCHN
| STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Số căn cước công dân | Ngày cấp | Nơi cấp | Chức danh chuyên môn | Phạm vi hành nghề | Số GPHN |
| 01 | ĐIỂU THỊ MỸ TRINH | 01/01/1994 | 070194001628 | 06/04/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Hộ sinh | 000096/BP-GPHN |
| 02 | MAI THANH THỦY | 07/09/1985 | 022185006766 | 14/03/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000097/BP-GPHN |
| 03 | TRẦN THỊ BÍCH TRÂM | 06/02/2001 | 070301008241 | 28/06/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Kỹ thuật y | Xét nghiệm y học | 000098/BP-GPHN |
| 04 | THÀNH DANH NGỌC THẠCH | 08/11/2002 | 056202002760 | 10/05/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Y sỹ | Y học cổ truyền | 000099/BP-GPHN |
| 05 | HOÀNG VĂN NGOẮN | 13/02/1970 | 004070000617 | 16/04/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Y sỹ | Y học cổ truyền | 000100/BP-GPHN |
| 06 | VŨ TIẾN HẢO | 28/06/1991 | 070091010010 | 04/03/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Chuyên khoa Nhi | 000101/BP-GPHN |
| 07 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 16/01/1995 | 070195000870 | 10/04/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Y học cổ truyền | 000102/BP-GPHN |
| 08 | ĐẶNG MỸ NHUNG | 16/05/1994 | 070194007239 | 17/06/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Y khoa | 000103/BP-GPHN |
| 09 | LÊ THỊ NHƯ NGỌC | 17/09/1990 | 070190010868 | 10/05/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000104/BP-GPHN |
| 10 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 09/08/1996 | 070096001046 | 10/04/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Y khoa | 000105/BP-GPHN |