cấp Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh từ đợt 65 đến đợt 72 năm 2024
- Thứ hai - 03/06/2024 17:24
- In ra
- Đóng cửa sổ này
CCHN
| STT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Số căn cước công dân | Ngày cấp | Nơi cấp | Chức danh chuyên môn | Phạm vi hành nghề | Số GPHN | Giấy phép có thời hạn đến ngày |
| 1 | LÊ HUY NAM | 09/09/1994 | 038094018800 | 25/04/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Y sỹ | Y học cổ truyền | 000065/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 2 | CHU THỊ HUẾ | 21/01/1997 | 070197010206 | 10/05/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Y khoa | 000066/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 3 | NGUYỄN VĂN QUANG | 15/08/1991 | 038091042367 | 13/06/2023 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Chuyên khoa Nội khoa | 000067/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 4 | PHÙNG ĐÌNH PHONG | 06/03/1997 | 070097007827 | 07/02/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Chuyên khoa Ngoại khoa | 000068/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 5 | PHẠM THỊ KIM NGÂN | 26/06/1997 | 036197010995 | 16/12/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Bác sỹ | Răng Hàm Mặt | 000069/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 6 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 01/09/1981 | 038181013738 | 25/03/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000070/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 7 | LÊ NGỌC THANH | 02/01/1989 | 038089040055 | 12/07/2022 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000071/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |
| 8 | DÊN THỊ SA EM | 01/05/1987 | 070187005797 | 09/08/2021 | Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 000072/BP-GPHN | ngày 03 tháng 6 năm 2029 |